Logo Thư Viện Vật Lý
Banner Thư Viện Vật Lý

> > > NĂNG LƯỢNG LIÊN KẾT RIÊNG CHO 118 NGUYÊN TỬ (FILE WORD)

NĂNG LƯỢNG LIÊN KẾT RIÊNG CHO 118 NGUYÊN TỬ (FILE WORD)

* Truong Quoc Tuan - 66 lượt tải

Chuyên mục: Vật lí hạt nhân

Để download tài liệu NĂNG LƯỢNG LIÊN KẾT RIÊNG CHO 118 NGUYÊN TỬ (FILE WORD) các bạn click vào nút download bên dưới.

Mời bạn truy cập vào kho download tài nguyên với thư viện giáo án điện tử, thư viện đề kiểm tra - trắc nghiệm và nhiều tài nguyên quý giá khác nữa.

Nếu bạn thích tài liệu NĂNG LƯỢNG LIÊN KẾT RIÊNG CHO 118 NGUYÊN TỬ (FILE WORD) , click nút "Cảm ơn" hoặc "Thích" và chia sẻ cho bạn bè mình.

Hãy Đăng kí để nhận file mới qua email
Download reader Hướng dẫn

Giới thiệu lại năng lượng liên kết riêng tính cho 118 nguyên tử. Mọi chi tiết liên hệ email: truongquoctuanms@gmail.com, mobile phone: 0943.24.52.91


► Like TVVL trên Facebook nhé!
Trắc nghiệm Online ABC Vật Lý - abc.thuvienvatly.com
Làm trắc nghiệm vật lý miễn phí. Vui như chơi Game. Click thử ngay đi.
Hỗ trợ  Upload
Thêm vào bộ sưu tập

Mã nhúng hiện file trên blog của bạn:

* Bạn muốn Viết công thức toán tại comment Facebook này, hãy đọc bài hướng dẫn tại đây: Cách gõ công thức toán trong Facebook
1 Đang tải...
Chia sẻ bởi: Truong Quoc Tuan
Ngày cập nhật: 30/05/2018
Tags: NĂNG LƯỢNG LIÊN KẾT RIÊNG, 118 NGUYÊN TỬ
Ngày chia sẻ:
Tác giả Truong Quoc Tuan
Phiên bản 1.0
Kích thước: 65.98 Kb
Kiểu file: docx
Hãy đăng kí hoặc đăng nhập để tham gia bình luận

  • Tài liệu NĂNG LƯỢNG LIÊN KẾT RIÊNG CHO 118 NGUYÊN TỬ (FILE WORD) là file được upload bởi thành viên của Thư Viện Vật Lý như đã trình bày trên. Cộng đồng Thư Viện Vật Lý hết sức cảm ơn tác giả đã chia sẻ tài liệu này.

    Rất mong các bạn đóng góp bằng cách upload file để kho tài liệu của chúng ta thêm phong phú.

Dưới đây là phần văn bản trích từ tài liệu

Chú ý:

- Có thể font chữ sẽ không hiển thị đúng, bạn nên click nút download để tải về máy đọc cho hoàn thiện.

- Download bộ font .VnTimes, VNI-Times đầy đủ nếu máy bạn chưa có đủ font tiếng Việt.

TÍNH TOÁN ĐỘ HỤT KHỐI, NĂNG LƯỢNG LIÊN KẾT, NĂNG LƯỢNG LIÊN KẾT RIÊNG CHO 118 NGUYÊN TỬ VÀ ĐỒNG VỊ CỦA CHÚNG

KẾT QUẢ CHO THẤY TRONG KHOẢNG SỐ KHỐI TỪ 50 ĐẾN 95 LÀ CÁC ĐỒNG VỊ BỀN VỮNG

Xưa nay mình download khá nhiều tài liệu nên giờ là giai đoạn mình đóng góp lại cho thuvienvatly.

Các bạn xem thêm trong trang cá nhân: http://thuvienvatly.com/u/349408

Email: truongquoctuanms@gmail.com

Z

Name

Symbol

Mass of Atom (u)

% Abundance

1

Hydrogen

1H

1.007825

99.9885

1

Deuterium

2H

2.014102

0.0115

1

Tritium

3H

3.016049

*

2

Helium

3He

3.016029

0.000137

4He

4.002603

99.999863

3

Lithium

6 Li

6.015122

7.59

7Li

7.016004

92.41

4

Beryllium

9Be

9.012182

100

5

Boron

10B

10.012937

19.9

Boron

11B

11.009305

80.1

6

Carbon

12C

12.000000

98.93

Carbon

13C

13.003355

1.07

Carbon

14C

14.003242

*

7

Nitrogen

14N

14.003074

99.632

Nitrogen

15N

15.000109

0.368

8

Oxygen

16O

15.994915

99.757

Oxygen

17O

16.999132

0.038

Oxygen

18O

17.999160

0.205

9

Fluorine

19F

18.998403

100

10

Neon

20Ne

19.992440

90.48

Neon

21Ne

20.993847

0.27

Neon

22Ne

21.991386

9.25

11

Sodium

23Na

22.989770

100

12

Magnesium

24Mg

23.985042

78.99

Magnesium

25Mg

24.985837

10.00

Magnesium

26Mg

25.982593

11.01

13

Aluminum

27Al

26.981538

100

14

Silicon

28Si

27.976927

92.2297

Silicon

29Si

28.976495

4.6832

Silicon

30Si

29.973770

3.0872

15

Phosphorus

31P

30.973762

100

16

Sulphur

32S

31.972071

94.93

Sulphur

33S

32.971458

0.76

Sulphur

34S

33.967867

4.29

Sulphur

36S

35.967081

0.02

17

Chlorine

35Cl

34.968853

75.78

Chlorine

37Cl

36.965903

24.22

18

Argon

36Ar

35.967546

0.3365

Argon

38Ar

37.962732

0.0632

Argon

40Ar

39.962383

99.6003

19

Potassium

39K

38.963707

93.2581

Potassium

40K

39.963999

0.0117

Potassium

41K

40.961826

6.7302

20

Calcium

40Ca

39.962591

96.941

Calcium

42Ca

41.958618

0.647

Calcium

43Ca

42.958767

0.135

Calcium

44Ca

43.955481

2.086

Calcium

46Ca

45.953693

0.004

Calcium

48Ca

47.952534

0.187

21

Scandium

45Sc

44.955910

100

22

Titanium

46Ti

45.952629

8.25

Titanium

47Ti

46.951764

7.44

Titanium

48Ti

47.947947

73.72

Titanium

49Ti

48.947871

5.41

Titanium

50Ti

49.944792

5.18

23

Vanadium

50V

49.947163

0.250

Vanadium

51V

50.943964

99.750

24

Chromium

50Cr

49.946050

4.345

Chromium

52Cr

51.940512

83.789

Chromium

53Cr

52.940654

9.501

Chromium

54Cr

53.938885

2.365

25

Manganese

55Mn

54.938050

100

26

Iron

54Fe

53.939615

5.845

Iron

56Fe

55.934942

91.754

Iron

57Fe

56.935399

2.119

Iron

58Fe

57.933280

0.282

27

Cobalt

59Co

58.933200

100

28

Nickel

58Ni

57.935348

68.0769

Nickel

60Ni

59.930791

26.2231

Nickel

61Ni

60.931060

1.1399

Nickel

62Ni

61.928349

3.6345

Nickel

64Ni

63.927970

0.9256

29

Copper

63Cu

62.929601

69.17

Copper

65Cu

64.927794

30.83

30

Zinc

64Zn

63.929147

48.63

Zinc

66Zn

65.926037

27.90

Zinc

67Zn

66.927131

4.10

Zinc

68Zn

67.924848

18.75

Zinc

70Zn

69.925325

0.62

31

Gallium

69Ga

68.925581

60.108

Gallium

71Ga

70.924705

39.892

32

Germanium

70Ge

69.924250

20.84

Germanium

72Ge

71.922076

27.54

Germanium

73Ge

72.923459

7.73

Germanium

74Ge

73.921178

36.28

Germanium

76Ge

75.921403

7.61

33

Arsenic

75As

74.921596

100

34

Selenium

74Se

73.922477

0.89

Selenium

76Se

75.919214

9.37

Selenium

77Se

76.919915

7.63

Selenium

78Se

77.917310

23.77

Selenium

80Se

79.916522

49.61

Selenium

82Se

81.916700

8.73

35

Bromine

79Br

78.918338

50.69

Bromine

81Br

80.916291

49.31

36

Krypton

78Kr

77.920386

0.35

Krypton

80Kr

79.916378

2.28

Krypton

82Kr

81.913485

11.58

Krypton

83Kr

82.914136

11.49

Krypton

84Kr

83.911507

57.00

Krypton

86Kr

85.910610

17.30

37

Rubidium

85Rb

84.911789

72.17

Rubidium

87Rb

86.909183

27.83

38

Strontium

84Sr

83.913425

0.56

Strontium

86Sr

85.909262

9.86

Strontium

87Sr

86.908879

7.00

Strontium

88Sr

87.905614

82.58

39

Yttrium

89Y

88.905848

100

40

Zirconium

90Zr

89.904704

51.45

Zirconium

91Zr

90.905645

11.22

Zirconium

92Zr

91.905040

17.15

Zirconium

94Zr

93.906316

17.38

Zirconium

96Zr

95.908276

2.80

41

Niobium

93Nb

92.906378

100

42

Molybdenum

92Mo

91.906810

14.84

Molybdenum

94Mo

93.905088

9.25

Molybdenum

95Mo

94.905841

15.92

Molybdenum

96Mo

95.904679

16.68

Molybdenum

97Mo

96.906021

9.55

Molybdenum

98Mo

97.905408

24.13

Molybdenum

100Mo

99.907477

9.63

43

Technetium

98Tc

97.907216

*

44

Ruthenium

96Ru

95.907598

5.54

Ruthenium

98Ru

97.905287

1.87

Ruthenium

99Ru

98.905939

12.76

Ruthenium

100Ru

99.904220

12.60

Ruthenium

101Ru

100.905582

17.06

Ruthenium

102Ru

101.904350

31.55

Ruthenium

104Ru

103.905430

18.62

45

Rhodium

103Rh

102.905504

100

46

Palladium

102Pd

101.905608

1.02

Palladium

104Pd

103.904035

11.14

Palladium

105Pd

104.905084

22.33

Palladium

106Pd

105.903483

27.33

Palladium

108Pd

107.903894

26.46

Palladium

110Pd

109.905152

11.72

47

Silver

107Ag

106.905093

51.839

Silver

109Ag

108.904756

48.161

48

Cadmium

106Cd

105.906458

1.25

Cadmium

108Cd

107.904183

0.89

Cadmium

110Cd

109.903006

12.49

Cadmium

111Cd

110.904182

12.80

48

112Cd

111.902757

24.13

113Cd

112.904401

12.22

114Cd

113.903358

28.73

116Cd

115.904755

7.49

49

Indium

113In

112.904061

4.29

115In

114.903878

95.71

50

Tin

112Sn

111.904821

0.97

114Sn

113.902782

0.66

115Sn

114.903346

0.34

116Sn

115.901744

14.54

117Sn

116.902954

7.68

118Sn

117.901606

24.22

119Sn

118.903309

8.59

120Sn

119.902197

32.58

122Sn

121.903440

4.63

124Sn

123.905275

5.79

51

Antimony

121Sb

120.903818

57.21

123Sb

122.904216

42.79

52

Tellurium

120Te

119.904020

0.09

122Te

121.903047

2.55

123Te

122.904273

0.89

124Te

123.902819

4.74

125Te

124.904425

7.07

126Te

125.903306

18.84

128Te

127.904461

31.74

130Te

129.906223

34.08

53

Iodine

127I

126.904468

100

54

Xenon

124Xe

123.905896

0.09

126Xe

125.904269

0.09

128Xe

127.903530

1.92

129Xe

128.904779

26.44

130Xe

129.903508

4.08

131Xe

130.905082

21.18

132Xe

131.904154

26.89

134Xe

133.905395

10.44

136Xe

135.907220

8.87

55

Cesium

133Cs

132.905447

100

56

Barium

130Ba

129.906310

0.106

132Ba

131.905056

0.101

134Ba

133.904503

2.417

135Ba

134.905683

6.592

136Ba

135.904570

7.854

137Ba

136.905821

11.232

138Ba

137.905241

71.698

57

Lanthanum

138La

137.907107

0.090

139La

138.906348

99.910

58

Cerium

136Ce

135.907144

0.185

138Ce

137.905986

0.251

140Ce

139.905434

88.450

142Ce

141.909240

11.114

59

Praseodymium

141Pr

140.907648

100

60

Neodymium

142Nd

141.907719

27.2

143Nd

142.909810

12.2

144Nd

143.910083

23.8

145Nd

144.912569

8.3

146Nd

145.913112

17.2

148Nd

147.916889

5.7

150Nd

149.920887

5.6

61

Promethium

145Pm

144.912744

*

62

Samarium

144Sm

143.911995

3.07

147Sm

146.914893

14.99

148Sm

147.914818

11.24

149Sm

148.917180

13.82

150Sm

149.917271

7.38

152Sm

151.919728

26.75

154Sm

153.922205

22.75

63

Europium

151Eu

150.919846

47.81

153Eu

152.921226

52.19

64

Gadolinium

152Gd

151.919788

0.20

154Gd

153.920862

2.18

155Gd

154.922619

14.80

156Gd

155.922120

20.47

157Gd

156.923957

15.65

158Gd

157.924101

24.84

160Gd

159.927051

21.86

65

Terbium

159Tb

158.925343

100

66

Dysprosium

156Dy

155.924278

0.06

158Dy

157.924405

0.10

160Dy

159.925194

2.34

161Dy

160.926930

18.91

162Dy

161.926795

25.51

163Dy

162.928728

24.90

164Dy

163.929171

28.18

67

Holmium

165Ho

164.930319

100

68

Erbium

162Er

161.928775

0.14

164Er

163.929197

1.61

166Er

165.930290

33.61

167Er

166.932045

22.93

168Er

167.932368

26.78

170Er

169.935460

14.93

69

Thulium

169Tm

168.934211

100

70

Ytterbium

168Yb

167.933894

0.13

170Yb

169.934759

3.04

171Yb

170.936322

14.28

172Yb

171.936378

21.83

173Yb

172.938207

16.13

174Yb

173.938858

31.83

176Yb

175.942568

12.76

71

Lutetium

175Lu

174.940768

97.41

176Lu

175.942682

2.59

72

Hafnium

174Hf

173.940040

0.16

176Hf

175.941402

5.26

177Hf

176.943220

18.60

178Hf

177.943698

27.28

179Hf

178.945815

13.62

180Hf

179.946549

35.08

73

Tantalum

180Ta

179.947466

0.012

181Ta

180.947996

99.988

74

Tungsten

180W

179.946706

0.12

182W

181.948206

26.50

183W

182.950224

14.31

184W

183.950933

30.64

186W

185.954362

28.43

75

Rhenium

185Re

184.952956

37.40

187Re

186.955751

62.60

76

Osmium

184Os

183.952491

0.02

186Os

185.953838

1.59

187Os

186.955748

1.96

188Os

187.955836

13.24

189Os

188.958145

16.15

190Os

189.958445

26.26

192Os

191.961479

40.78

77

Iridium

191Ir

190.960591

37.3

193Ir

192.962924

62.7

78

Platinum

190Pt

189.959930

0.014

192Pt

191.961035

0.782

194Pt

193.962664

32.967

195Pt

194.964774

33.832

196Pt

195.964935

25.242

198Pt

197.967876

7.163

79

Gold

197Au

196.966552

100

80

Mercury

196Hg

195.965815

0.15

198Hg

197.966752

9.97

199Hg

198.968262

16.87

200Hg

199.968309

23.10

201Hg

200.970285

13.18

202Hg

201.970626

29.86

204Hg

203.973476

6.87

81

Thallium

203Tl

202.972329

29.524

205Tl

204.974412

70.476

82

Lead

204Pb

203.973029

1.4

206Pb

205.974449

24.1

207Pb

206.975881

22.1

208Pb

207.976636

52.4

83

Bismuth

209Bi

208.980383

100

84

Polonium

209Po

208.982416

*

85

Astatine

210At

209.987131

*

86

Radon

222Rn

222.017570

*

87

Francium

223Fr

223.019731

*

88

Radium

226Ra

226.025403

*

89

Actinium

227Ac

227.027747

*

90

Thorium

232Th

232.038050

100

91

Protactinium

231Pa

231.035879

100

92

Uranium

234U

234.040946

0.0055

235U

235.043923

0.7200

238U

238.050783

99.2745

93

Neptunium

237Np

237.048167

*

94

Plutonium

244Pu

244.064198

*

95

Americium

243Am

243.061373

*

96

Curium

247Cm

247.070347

*

97

Berkelium

247Bk

247.070299

*

98

Californium

251Cf

251.079580

*

99

Einsteinium

252Es

252.082972

*

100

Fermium

257Fm

257.095099

*

101

Mendelevium

258Md

258.098425

*

102

Nobelium

259No

259.101024

*

103

Lawrencium

262Lr

262.109692

*

104

Rutherfordium

263Rf

263.118313

*

105

Dubnium

262Db

262.011437

*

106

Seaborgium

266Sg

266.012238

*

107

Bohrium

264Bh

264.012496

*

108

Hassium

269Hs

269.001341

*

109

Meitnerium

268Mt

268.001388

*

110

Ununnilium

272Uun

272.001463

*

111

Unununium

272Uuu

272.001535

*

112

Ununbium

277Uub

(277)

*

114

Ununquadium

289Uuq

(289)

*

116

Ununhexium

289Uuh

(289)

*

118

Ununoctium

293Uuo

(293)

*

Extension Thuvienvatly.com cho Chrome

Chúng tôi hiện có hơn 60 nghìn tài liệu để bạn tìm

File mới nhất

* Ba định luật Newton (tiết 2)
Ngày 16/10/2018
* Tư duy giải bài trên mặt phẳng nghiêng
Ngày 16/10/2018
* Giải chi tiết các câu hỏi dòng điện trong các môi trường từ đề thi năm 2018
Ngày 15/10/2018
* Trọn bộ tài liệu vật lý 11 của thầy vũ đình hoàng
Ngày 15/10/2018
* Trọn bộ tài liệu vật lý 12 của thầy vũ đình hoàng
Ngày 15/10/2018
File mới upload

Ngày này hằng năm

* ĐỀ KIỂM TRA LỚP 12 LẦN 1 - Năm học 2013-2014
Ngày 23/10/2013
* ĐỀ KIỂM TRA LẦN 1 - Năm học 2013-2014
Ngày 19/10/2013
* Khảo sát đầu năm Toán, Lý, Hóa chuyên ĐH Vinh 2012-2013
Ngày 17/10/2012
* Đề Thi HSG Tỉnh Hải Phòng 2014 - 2015
Ngày 23/10/2016
* Đề thi thử ĐH năm 2013 (Hay, khó, có đáp án) - TTLT Khoa học Tự nhiên Tp BMT
Ngày 24/10/2012
File mới upload

Được tải nhiều nhất tháng trước

File icon Đề THPT Chuyên Hà Tĩnh lần 5 năm 2016 (Có lời giải chi tiết)
3,401 lượt tải - 3,395 trong tháng
File icon ĐỀ THI THỬ THPTQG 2016 (SÁT CẤU TRÚC CỦA BỘ + ĐÁP ÁN)
2,100 lượt tải - 2,090 trong tháng
File icon Đề có cấu trúc 60%CB - 40%NC số 15 - có lời giải
2,333 lượt tải - 2,068 trong tháng
File icon THI THỬ THPT QUỐC GIA BÁM SÁT VỚI BỘ
1,895 lượt tải - 1,895 trong tháng
File icon ĐỀ THI THỬ THPT QUỐC GIA SÁT VỚI BỘ (CÓ ĐÁP ÁN)
1,879 lượt tải - 1,878 trong tháng
File download nhiều

Bình luận tài nguyên

Cho xin phần đáp án bài tập tự luyện thầy ơi
User tranthaonhi 15 - 10

FULL ĐỒ THỊ ĐIỆN XOAY CHIỀU 2019 - GIẢI CHI TIẾT. QUÝ THẦY CÔ THAM KHẢO

cho xin đáp án thầy ơi
User truong giang 11 - 10

File word Phân dạng chi tiết.

giáo án rất hay ạ, cám ơn thầy rất nhiều
User truong huong 09 - 10


ABC Trắc Nghiệm Vật Lý
Cầu vồng   |   Đăng nhập Đăng nhậpnew
Đang online (131)